Nghĩa tiếng Việt của
wake up
1. tỉnh giấc; thức dậy
Cấu trúc: wake up early/late · wake up at a time · wake up to find something
I woke up before dawn and went for a run.
Tôi thức dậy trước bình minh rồi đi chạy bộ.
She woke up to find that the storm had knocked out the power.
Cô tỉnh giấc và phát hiện cơn bão đã làm mất điện.
2. đánh thức ai
Cấu trúc: wake somebody up · wake somebody up at a time · wake somebody up with a noise
Could you wake me up at six tomorrow?
Bạn có thể đánh thức tôi lúc sáu giờ sáng mai không?
The delivery truck woke the neighbours up.
Xe giao hàng làm hàng xóm thức giấc.
3. (thường wake up to something) bắt đầu nhận ra hoặc quan tâm đến điều gì
Cấu trúc: wake up to the fact/reality · wake up and listen · make somebody wake up to something
The company needs to wake up to the risk of losing skilled staff.
Công ty cần nhận ra nguy cơ mất nhân viên lành nghề.
He finally woke up to how much the delay was costing him.
Cuối cùng anh ấy cũng nhận ra sự chậm trễ đang khiến mình tốn kém đến mức nào.
Lưu ý: Wake up thường nghĩa là tỉnh giấc; khi có tân ngữ, có thể nói wake somebody up. Cụm này cũng dùng để bảo ai chú ý hơn hoặc nói ai bắt đầu nhận ra điều trước đó chưa để ý (wake up to something). Với đại từ, đặt giữa: wake me up.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- stop sleeping (Synonyms: awake, arouse, awaken, wake, come alive, waken)
"She woke up to the sound of the alarm clock" - cause to become awake or conscious (Synonyms: awaken, wake, waken, rouse, arouse)
"He was roused by the drunken men in the street"
"Please wake me at 6 AM."
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.