Nghĩa tiếng Việt của
wake up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. tỉnh ra, nhận ra (sự thật, nguy hiểm) và hành động
Investors woke up to the risks too late.
Nhà đầu tư tỉnh thức trước rủi ro thì đã muộn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.