Nghĩa tiếng Việt của
w
Phiên âm Mỹ /ˈdʌbəlju/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "w" phát âm Mỹ /ˈdʌbəlju/ — audio file: w.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều Ws, W's
W, w (v kép)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter W; W (symbol); W → context-specific abbreviation
Dễ nhầm
- W is the twenty-third letter of the English alphabet and can represent different units or labels; context determines its meaning
Mẫu câu giá trị
- “The word “water” begins with W.” (Từ “water” bắt đầu bằng chữ W.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật