Nghĩa tiếng Việt của

visiting card

Cụm từnoun phrase (countable; British English; old-fashioned)Biên soạn riêng

1. thiếp viếng thăm: tấm thẻ ghi tên để lại sau một chuyến thăm trang trọng (cách dùng cũ)

Cấu trúc: leave/present a visiting card · a visiting card bearing someone's name · formal visits and visiting cards

The visitor left a visiting card on the hall table.

Vị khách để lại một tấm thiếp viếng thăm trên bàn ở sảnh.

In the novel, a servant announced guests by reading the names on their visiting cards.

Trong cuốn tiểu thuyết, người hầu xướng tên khách bằng cách đọc tên trên thiếp viếng thăm của họ.

Lưu ý: Visiting card là tấm danh thiếp nhỏ từng được để lại sau một chuyến thăm trang trọng; ngày nay cách gọi này đã cũ. Nó gần nghĩa với calling card trong cách dùng lịch sử, nhưng không nên dùng thay business card khi nói về danh thiếp trao đổi thông tin nghề nghiệp hiện nay.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a printed or written greeting that is left to indicate that you have visited (Synonyms: calling card, card)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.