Nghĩa tiếng Việt của
visiting
Phiên âm Mỹ /ˈvɪzɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "visiting" phát âm Mỹ /ˈvɪzɪtɪŋ/ — audio file: visiting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thăm hỏi, sự thăm viếng
tính từ
đang thăm, thăm viếng
the visiting team — (thể dục,thể thao) đội bạn, đội khách
to be on visiting terms with; to have a visiting acquaintance with — có quan hệ thăm hỏi với
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- visiting a museum; visiting professor; visit → visiting
Dễ nhầm
- visiting means going to see a person or place, or temporarily working somewhere; visitor is the person who visits
Mẫu câu giá trị
- “We are visiting our grandparents this weekend.” (Cuối tuần này chúng tôi đến thăm ông bà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật