Nghĩa tiếng Việt của

visiting nurse

Cụm từphraseBiên soạn riêng

1. A nurse who provides care by visiting patients in their homes or community settings

Cấu trúc: a visiting nurse service · see a visiting nurse · visiting-nurse program

A visiting nurse checked on the patient at home.

Điều dưỡng đến thăm khám kiểm tra bệnh nhân tại nhà.

The clinic arranged a visiting nurse for the recovery period.

Phòng khám sắp xếp điều dưỡng đến chăm sóc trong thời gian hồi phục.

Lưu ý: A nurse who provides care by visiting patients in their homes or community settings; role and credentials vary by health system.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a nurse who is paid to visit the sick in their homes

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.