Nghĩa tiếng Việt của
nurse
Phiên âm Mỹ /nɝs/ BrE /nɜːs/
Transcript: từ "nurse" phát âm Mỹ /nɝs/ Anh /nɜːs/ — audio file: nurse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1315) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(động vật học) cá nhám
danh từ
vú em, người bảo mẫu, người giữ trẻ
sự nuôi, sự cho bú, sự trông nom; sự được nuôi, sự được cho bú
a child at nurse — trẻ nhỏ đang tuổi phải cho bú
nơi nuôi dưỡng, xứ sở, vườn ương ((nghĩa bóng)), cái nôi ((nghĩa bóng))
the nurse of liberty — xứ sở của tự do
y tá, nữ y tá
(nông nghiệp) cây che bóng
(động vật học) ong thợ; kiến thợ
ngoại động từ
cho bú, nuôi, trông nom (trẻ nhỏ)
bồng, ãm; nựng
săn sóc (người bệnh); chữa (bệnh)
he stays at home mursing his cold — nó ở nhà để chữa cho hết cảm
chăm chút (cây con, mảnh vườn...); nâng niu (một việc gì...))
nuôi, nuôi dưỡng, ấp ủ (hy vọng, hận thù; phong trào văn nghệ...)
ngồi ôm lấy, ngồi thu mình bên (lồng ấp, đống lửa...)
Chuyên ngành kinh tế
ong thợ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
y tá, điều dưỡng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nurse = y tá/điều dưỡng: "a hospital nurse", "nursing staff" (đội điều dưỡng); "a nurse practitioner" (điều dưỡng hành nghề cao cấp).
- nurse (v) = chăm sóc hồi phục: "nurse somebody BACK TO health"; nurse a cold (chăm đứt cảm).
- nurse (v) — bú mẹ: "nurse the baby"; nursing home (viện dưỡng lão).
Dễ nhầm
- nurse (điều dưỡng) ≠ doctor (bác sĩ) ≠ caregiver (người chăm sóc — không giấy phép y).
- "nursery" (lớp nhà trẻ/vườn ươm) khác "nursing" (nghề điều dưỡng) — chính tả.
Mẫu câu giá trị
- "District nurses visit elders at home weekly." (điều dưỡng huyện đến nhà người già mỗi tuần).
- "She nursed the shelter dogs back to health." (cô chăm sóc các chó trạm hồi phục hoàn toàn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật