Nghĩa tiếng Việt của

vice

Phiên âm Mỹ /vaɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vice" phát âm Mỹ /vaɪs/ — audio file: vice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2245) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu
sự truỵ lạc, sự đồi bại
a city sunk in vices — một thành phố chìm đắm trong cảnh truỵ lạc
chứng, tật (ngựa)
thiếu sót, tật
a vice of style — chỗ thiếu sót trong cách hành văn
a vice of constitution — tật về thể chất
danh từ
(thông tục) (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...
danh từ
(kỹ thuật) mỏ cặp, êtô
as firm as a vice — chắc như đinh
ngoại động từ
(kỹ thuật) kẹp bằng êtô['vaisi]
giới từ
thay cho, thế cho
Chuyên ngành kinh tế
tỳ vết
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn kẹp
bàn kẹp ê tô
đai ốc
dụng cụ kẹp
ê tô
kẹp
mâm cặp
mỏ cặp
ống kẹp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật