Nghĩa tiếng Việt của
vice versa
1. và ngược lại; điều ngược lại cũng đúng
Cấu trúc: A or B, or vice versa · apply/work in both directions, and vice versa · X depends on Y and vice versa
You can travel from Da Nang to Hue by train, or vice versa.
Bạn có thể đi tàu từ Đà Nẵng đến Huế, hoặc đi chiều ngược lại.
The manager needs to understand the team, and vice versa.
Người quản lý cần hiểu nhóm, và ngược lại nhóm cũng cần hiểu người quản lý.
Lưu ý: Vice versa dùng ở cuối hoặc giữa câu để nói rằng điều vừa nêu cũng đúng khi đảo ngược hai vế/người/vật. Cụm này thường không biến đổi hình thức; hãy bảo đảm người đọc nhận ra chính xác hai phía nào đang được đảo lại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adverb
- with the order reversed (Synonyms: the other way around, contrariwise)
"she hates him and vice versa"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.