Nghĩa tiếng Việt của

harvest

Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹvəst/ BrE /ˈhɑːvəst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "harvest" phát âm Mỹ /ˈhɑɹvəst/ Anh /ˈhɑːvəst/ — audio file: harvest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
việc gặt (lúa...), việc thu hoạch (hoa quả...); mùa gặt, vụ thu hoạch
thu hoạch, vụ gặt
(nghĩa bóng) kết quả, thu hoạch (của một việc gì)
ngoại động từ
gặt hái, thu hoạch ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
thu vén, dành dụm
Chuyên ngành kinh tế
mùa thu hoạch
sự thu hoạch
thu hoạch
vụ gặt
Chuyên ngành kỹ thuật
sự gặt hái
sự thu hoạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật