Nghĩa tiếng Việt của
accused
Phiên âm Mỹ /əˈkjuzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accused" phát âm Mỹ /əˈkjuzd/ — audio file: accused.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
bị cáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accused of a crime; accuse somebody of; accuse → accused
Dễ nhầm
- accused means alleged to have done something; it does not mean convicted
Mẫu câu giá trị
- “The accused was given time to speak with a lawyer.” (Bị cáo được dành thời gian trao đổi với luật sư.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật