Nghĩa tiếng Việt của

urban renewal

Cụm từnoun phrase (uncountable; especially North American English)Biên soạn riêng

1. tái thiết/cải tạo đô thị: việc tái phát triển khu vực đô thị cũ hoặc xuống cấp

Cấu trúc: an urban renewal program · urban renewal projects · invest in urban renewal

The city launched an urban renewal program for the abandoned industrial district.

Thành phố triển khai chương trình tái thiết khu công nghiệp bị bỏ hoang.

Residents asked how the urban renewal plan would affect local shops and housing.

Người dân hỏi kế hoạch cải tạo đô thị sẽ ảnh hưởng thế nào đến cửa hàng và nhà ở địa phương.

Lưu ý: Urban renewal là chương trình/chính sách cải tạo hoặc tái phát triển khu đô thị cũ, thường có sự tham gia của chính quyền. Cụm này đặc biệt gắn với cách dùng Bắc Mỹ; vì các dự án có thể kéo theo phá dỡ và di dời cư dân nên trong một số bối cảnh nó mang sắc thái gây tranh cãi. Urban regeneration là cách gọi gần nghĩa ở Anh-Anh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the clearing and rebuilding and redevelopment of urban slums

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.