Nghĩa tiếng Việt của
universal set
1. tập vũ trụ: tập hợp gồm tất cả phần tử được xét trong một bài toán hoặc phép phân tích
Cấu trúc: the universal set U · define/specify a universal set · subsets of the universal set
If the universal set contains all integers, the even numbers form one of its subsets.
Nếu tập vũ trụ gồm mọi số nguyên thì các số chẵn tạo thành một tập con của nó.
The students first specified the universal set before drawing the Venn diagram.
Học sinh xác định tập vũ trụ trước khi vẽ biểu đồ Venn.
Lưu ý: Trong một bài toán/toán học cụ thể, universal set là tập hợp chứa mọi phần tử đang được xét; nó phụ thuộc vào phạm vi của bài toán chứ không nhất thiết là tập hợp của mọi thứ có thể tồn tại. Ký hiệu thường dùng là U.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (mathematics) the set that contains all the elements or objects involved in the problem under consideration
"all other sets are subsets of the universal set"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.