Nghĩa tiếng Việt của
twins
Phiên âm Mỹ /twɪnz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "twins" phát âm Mỹ /twɪnz/ — audio file: twins.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sinh đôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- identical twins; twin beds; twin → twins
Dễ nhầm
- twins are two children born to the same mother at the same birth; siblings are brothers or sisters generally
Mẫu câu giá trị
- “The twins wore matching jackets.” (Cặp song sinh mặc áo khoác giống nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật