Nghĩa tiếng Việt của
misfortune
Phiên âm Mỹ /mɪˈsfɔɹtʃən/ BrE /mɪˈsfɔːtʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "misfortune" phát âm Mỹ /mɪˈsfɔɹtʃən/ Anh /mɪˈsfɔːtʃən/ — audio file: misfortune.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự rủi ro, sự bất hạnh
điều không may, điều hoạ
misfortunes never come alone (singly)
hoạ vô đơn chí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- suffer a misfortune; bad luck and misfortune; a run of misfortune
Dễ nhầm
- misfortune is bad luck or an unfortunate event; it is less informal than bad luck
Mẫu câu giá trị
- “A fire brought misfortune to the family.” (Một vụ hỏa hoạn mang đến bất hạnh cho gia đình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật