Nghĩa tiếng Việt của
tune in to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. bật theo dõi (đài, kênh)
Tune in to our podcast every Friday.
Theo dõi podcast của chúng tôi mỗi thứ Sáu.
2. hoà vào, nhạy bén với (tâm trạng, xu hướng)
Good teachers tune in to their students.
Giáo viên giỏi hiểu được tâm trạng học trò.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.