Nghĩa tiếng Việt của
trading post
1. trạm/điểm buôn bán ở vùng xa, làm nơi trao đổi hàng hóa và cung ứng cho khu vực xung quanh
Cấu trúc: a remote trading post · establish/operate a trading post · supplies at a trading post
The expedition stopped at a remote trading post to buy food and fuel.
Đoàn thám hiểm dừng ở một điểm buôn bán hẻo lánh để mua thực phẩm và nhiên liệu.
The river settlement grew around a trading post used by travelling merchants.
Khu định cư ven sông phát triển quanh một trạm buôn bán mà các thương nhân đi đường thường ghé qua.
Lưu ý: Trading post là điểm buôn bán đặt tại nơi hẻo lánh hoặc trên tuyến giao thương, nơi người đi lại và cộng đồng địa phương trao đổi hàng hóa. Trong lịch sử Bắc Mỹ, cụm thường gắn với các điểm buôn bán ở vùng biên cương và bối cảnh thuộc địa; cần đọc theo ngữ cảnh thay vì mặc định đây chỉ là cửa hàng hiện đại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a retail store serving a sparsely populated region; usually stocked with a wide variety of merchandise (Synonyms: country store, general store)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.