Nghĩa tiếng Việt của

insider trading

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. giao dịch nội gián — mua bán chứng khoán khi sử dụng thông tin quan trọng chưa công bố mà người giao dịch có được nhờ vị trí nội bộ hoặc nghĩa vụ bảo mật

Cấu trúc: be accused of insider trading · investigate/allege insider trading · insider-trading rules

The regulator investigated suspected insider trading before the merger announcement.

Cơ quan quản lý điều tra nghi vấn giao dịch nội gián trước thông báo sáp nhập.

Employees must report transactions that could raise insider-trading concerns.

Nhân viên phải báo cáo giao dịch có thể gây lo ngại về giao dịch nội gián.

Lưu ý: Định nghĩa pháp lý và ngoại lệ khác nhau theo quốc gia; thuật ngữ Anh-Anh insider dealing cũng được dùng. Không phải mọi giao dịch của người nội bộ đều bất hợp pháp, nhưng việc dùng thông tin trọng yếu chưa công khai có thể vi phạm luật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. buying or selling corporate stock by a corporate officer or other insider on the basis of information that has not been made public and is supposed to remain confidential

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.