Nghĩa tiếng Việt của

town planning

Cụm từnoun phrase (uncountable; British English)Biên soạn riêngPhổ biến

1. quy hoạch đô thị: việc định hướng xây dựng và phát triển khu dân cư, đường sá, công trình để tạo môi trường sống thuận tiện

Cấu trúc: town planning policy · town-planning department · take part in town planning

The new town planning policy protects the historic centre from excessive development.

Chính sách quy hoạch đô thị mới bảo vệ khu trung tâm lịch sử khỏi việc xây dựng quá mức.

Residents were invited to comment on the town planning proposals.

Người dân được mời góp ý về các đề xuất quy hoạch đô thị.

2. ngành học hoặc hoạt động chuyên môn nghiên cứu và thực hiện quy hoạch đô thị

Cấu trúc: study town planning · a degree in town planning · town planning and architecture

She studied town planning before joining the city council.

Cô học ngành quy hoạch đô thị trước khi làm việc cho hội đồng thành phố.

The university offers courses in town planning and transport design.

Trường đại học có các khóa học về quy hoạch đô thị và thiết kế giao thông.

Lưu ý: Town planning là việc quy hoạch sự phát triển của thị trấn/thành phố cùng công trình, đường sá và không gian công cộng; cũng chỉ ngành học hoặc nghề này. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ thường gặp city planning; urban planning là thuật ngữ rộng và phổ biến ở nhiều nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. determining and drawing up plans for the future physical arrangement and condition of a community (Synonyms: city planning, urban planning)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.