Nghĩa tiếng Việt của

stool

Phiên âm Mỹ /stul/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stool" phát âm Mỹ /stul/ — audio file: stool.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ghế đẩu
ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân
(kiến trúc) ngưỡng cửa sổ
ghế ngồi ỉa; phân cứt
to go to stool — đi ỉa
gốc cây bị đốn đã mọc chồi
thanh (gỗ để) buộc chim mồi
(Mỹ) (như) stool-pigeon
to fall betweeen two stools
lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không
nội động từ
mọc chồi gốc, đâm chồi gốc
(cổ) đi ỉa
(Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm
Chuyên ngành kỹ thuật
đé khuôn (đúc)
ngưỡng cửa
máng
ống nối
phân
Lĩnh vực: xây dựng
ghế đẩu
ghế đệm (để quỳ chân)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật