Nghĩa tiếng Việt của
stool
Phiên âm Mỹ /stul/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stool" phát âm Mỹ /stul/ — audio file: stool.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ghế đẩu
ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân
(kiến trúc) ngưỡng cửa sổ
ghế ngồi ỉa; phân cứt
to go to stool — đi ỉa
gốc cây bị đốn đã mọc chồi
thanh (gỗ để) buộc chim mồi
(Mỹ) (như) stool-pigeon
to fall betweeen two stools
lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không
nội động từ
mọc chồi gốc, đâm chồi gốc
(cổ) đi ỉa
(Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm
Chuyên ngành kỹ thuật
đé khuôn (đúc)
ngưỡng cửa
máng
ống nối
phân
Lĩnh vực: xây dựng
ghế đẩu
ghế đệm (để quỳ chân)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bar stool; milking stool; stool sample
Dễ nhầm
- a stool is a seat without a back or arms; in medical contexts it means faeces
Mẫu câu giá trị
- “He pulled up a stool beside the counter.” (Anh kéo một chiếc ghế đẩu đến cạnh quầy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật