Nghĩa tiếng Việt của
tick
Phiên âm Mỹ /tɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tick" phát âm Mỹ /tɪk/ — audio file: tick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng tích tắc (của đồng hồ)
on the tick — đúng giờ
at seven to the tick; on the tick of seven — đúng bảy giờ
(thân mật) chút, lát, khoảnh khắc, giây lát
in a tick — trong khoảnh khắc, trong giấy lát
in half tick — trong giây lát
dấu kiểm " v" (khi điểm số từng mục trong một danh sách)
to mark with a tick — đánh dấu kiểm
động từ
kêu tích tắc (đồng hồ)
to tick off
đánh dấu (để kiểm điểm)
to tick off the items in a list — đánh dấu các khoản của một danh sách
(thông tục) quở trách, la mắng
to tich out
phát ra (điện tín, tin tức) (máy điện báo)
to tick over
chạy không (máy)
tiến hành chậm, bê trệ (công việc)
danh từ
(động vật học) con bét, con ve, con tíc
vải bọc (nệm, gối)
(thông tục) sự mua chịu; sự bán chịu
nội động từ
(thông tục) mua chịu; bán chịu cho (ai); mua chịu (hàng); bán chịu (hàng)
Chuyên ngành kinh tế
nhích một chút- (lên hay xuống) một gạch
sự mua chịu, bán chịu
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh dấu
dấu
dấu hiệu
dấu móc chuẩn
vết
Lĩnh vực: toán & tin
dấu kiểm
Lĩnh vực: điện lạnh
gõ (nhịp)
tích tắc
Lĩnh vực: y học
ve
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tick a box; a tick mark; ticking clock
Dễ nhầm
- tick can mean make a short repeated sound, mark a box or a small blood-sucking creature; in British English a tick mark is a check mark
Mẫu câu giá trị
- “Put a tick beside the correct answer.” (Đánh dấu vào cạnh đáp án đúng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật