Nghĩa tiếng Việt của
ticking
Phiên âm Mỹ /ˈtɪkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ticking" phát âm Mỹ /ˈtɪkɪŋ/ — audio file: ticking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tiếng tích tắc
vải bọc (nệm, gối)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ticking clock; ticking sound; ticking bomb
Dễ nhầm
- ticking is the -ing form of tick and often describes the repeated sound of a clock; ticking bomb can be literal or figurative
Mẫu câu giá trị
- “I could hear the clock ticking in the quiet room.” (Tôi nghe tiếng đồng hồ tích tắc trong căn phòng yên tĩnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật