Nghĩa tiếng Việt của

tick off

Cụm từphrasal verb (separable; informal in the anger sense)Biên soạn riêng

1. đánh dấu một mục trong danh sách là đã làm xong/đã kiểm tra

Cấu trúc: tick off an item/name · tick something off a list · tick it off

I ticked off each task as soon as I finished it.

Tôi đánh dấu từng việc ngay sau khi hoàn thành.

Please tick the delivery off the checklist when the boxes arrive.

Vui lòng đánh dấu mục giao hàng trong danh sách kiểm tra khi các thùng hàng đến.

2. làm ai tức/bực (thân mật, thường là Anh-Mỹ); trong một số cách dùng Anh-Anh là mắng ai

Cấu trúc: tick somebody off · be ticked off about something · really tick somebody off

The repeated delays really ticked the passengers off.

Những lần trì hoãn liên tiếp thực sự làm hành khách bực mình.

Her manager ticked her off for ignoring the safety procedure.

Quản lý khiển trách cô vì bỏ qua quy trình an toàn.

Lưu ý: Tick off có thể là đánh dấu từng mục đã hoàn tất trên danh sách; trong tiếng Anh-Mỹ thân mật, tick somebody off thường nghĩa là làm ai bực mình, còn trong một số cách dùng Anh-Anh có thể là mắng ai. Với nghĩa đánh dấu, dùng tick it off; cách viết check off cũng phổ biến ở Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. put a check mark on or near or next to (Synonyms: check, check off, mark, mark off, tick)
    "Please check each name on the list"
    "tick off the items"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.