Nghĩa tiếng Việt của
tickle
Phiên âm Mỹ /ˈtɪkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tickle" phát âm Mỹ /ˈtɪkəl/ — audio file: tickle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự cù, sự làm cho buồn buồn
to give someone a tickle — cù người nào
cảm giác buồn buồn (muốn cười)
ngoại động từ
cù
to tickle the armpit — cù nách
làm cho cười, làm cho thích thú, mơn trớn
the story tickles me — câu chuyện làm tôi buồn cười
kích thích
to tickle one's curiosity — kích thích tính tò mò
nội động từ
cảm thấy ngưa ngứa, cảm thấy buồn buồn
my nose tickles — mũi ngưa ngứa buồn buồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tickle someone; tickle in the throat; ticklish
Dễ nhầm
- tickle means touch lightly to make someone laugh or feel an irritating sensation; as a noun it can describe that sensation
Mẫu câu giá trị
- “The feather tickled her nose.” (Chiếc lông vũ làm mũi cô ngứa ran.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật