Nghĩa tiếng Việt của

ticket

Phiên âm Mỹ /ˈtɪkət/

Transcript: từ "ticket" phát âm Mỹ /ˈtɪkət/ — audio file: ticket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1249) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vé
through ticket — vé suốt
return ticket — vé khứ hồi
giấy (giấy phép, giấy mời...)
free ticket — giấy mời; giấy ưu tiên ra vào
bông, phiếu
ticket for soup — phiếu cháo
nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...)
thẻ, biển
(Mỹ) danh sách ứng cử
the Democratic ticket — danh sách ứng cử của đảng Dân chủ
(thông tục) (the ticket) cái đúng điệu
that's the ticket — đúng điệu; đúng lắm; vừa nhịp
to get one's ticket
được giải ngũ
ngoại động từ
dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá)
phát vé, phát phiếu
Chuyên ngành kinh tế
dán nhãn
nhãn (ghi tên hàng, quy cách, giá cả...)
nhãn hiệu
phiếu
vé
vé (tàu hỏa, xe buýt, ca kịch..)
Chuyên ngành kỹ thuật
nhãn
phiếu
Lĩnh vực: xây dựng
vé

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật