Nghĩa tiếng Việt của
threaten
Phiên âm Mỹ /ˈθɹɛtən/ BrE /ˈθrɛtən/
Transcript: từ "threaten" phát âm Mỹ /ˈθɹɛtən/ Anh /ˈθrɛtən/ — audio file: threaten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1521) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
it threatens to rain — có cơn mưa đang đe doạ
Chuyên ngành kỹ thuật
đe dọa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- threaten TO V = đe dọa sẽ làm: "the landlord threatened to evict".
- threaten something = đe dọa cái gì (trực tiếp): "rising seas threaten homes"; be threatened WITH something (bị đe bằng điều gì: "threatened with closure").
- threat (n — đã có note riêng); threatening (adj — đe dọa: "a threatening letter").
Dễ nhầm
- threaten (nói ra ý gây hại) vs menace (đe dọa — bóng bẩy, cả n) vs endanger (gây nguy — hành động thực).
- "threatened species" (loài bị đe dọa — sinh học IUCN).
Mẫu câu giá trị
- "Bank threatened to seize the workshop tools." (ngân hàng đe thu giữ dụng cụ xưởng).
- "Erosion threatens the cliff-top path." (xói mòn đe dọa lối đi vách biển).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật