Nghĩa tiếng Việt của
threatening
Phiên âm Mỹ /ˈθɹɛtənɪŋ/ BrE /ˈθrɛtənɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "threatening" phát âm Mỹ /ˈθɹɛtənɪŋ/ Anh /ˈθrɛtənɪŋ/ — audio file: threatening.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đe doạ, sự hăm doạ
tính từ
đe doạ
in a threatening tone — với giọng đe doạ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- threatening behaviour; threatening to leave; threaten → threatening
Dễ nhầm
- threatening means expressing an intention to harm or seeming dangerous; menacing is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The storm clouds looked threatening.” (Những đám mây giông trông đầy đe dọa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật