Nghĩa tiếng Việt của

threatening

Phiên âm Mỹ /ˈθɹɛtənɪŋ/ BrE /ˈθrɛtənɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "threatening" phát âm Mỹ /ˈθɹɛtənɪŋ/ Anh /ˈθrɛtənɪŋ/ — audio file: threatening.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “threaten” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự đe doạ, sự hăm doạ
tính từ
đe doạ
in a threatening tone — với giọng đe doạ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật