Nghĩa tiếng Việt của

pose a threat

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. tạo thành mối đe dọa, gây đe dọa

Cấu trúc: pose a threat to somebody/something

Rising sea levels pose a threat to coastal cities.

Mực nước biển dâng đe dọa các thành phố ven biển.

Misinformation poses a serious threat to democracy.

Thông tin sai lệch là mối đe dọa nghiêm trọng với dân chủ.

Lưu ý: Cùng cấu trúc: pose a challenge/risk/danger. 'Pose' = tạo thành (một mối nguy), không dịch là 'đặt'.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.