Nghĩa tiếng Việt của
third
Phiên âm Mỹ /θɝd/ BrE /θɜːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "third" phát âm Mỹ /θɝd/ Anh /θɜːd/ — audio file: third.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
tính từ
thứ ba
third day — ngày thứ ba
third person — người thứ ba
danh từ
một phần ba
the third of 24 is 8 — một phần ba của 24 là 8
người thứ ba; vật thứ ba; ngày mồng ba
the third of April — ngày mồng ba tháng tư
(âm nhạc) quãng ba; âm ba
(toán học); (thiên văn học) một phần sáu mươi của giây
Chuyên ngành kỹ thuật
quãng ba
Lĩnh vực: toán & tin
một phần ba
Lĩnh vực: xây dựng
thứ ba (theo thứ tự nhất, nhì)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the third day; third of the total; third time lucky
Dễ nhầm
- third is the ordinal form of three; write 3rd in numerals, not 3th
Mẫu câu giá trị
- “Their office is on the third floor.” (Văn phòng của họ ở tầng ba.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật