Nghĩa tiếng Việt của
third world
1. Thế giới thứ ba, thuật ngữ cũ chỉ nhóm quốc gia kém công nghiệp hóa/ít giàu có theo cách phân loại trước đây
Cấu trúc: the Third World · countries of the Third World · development in the Third World
The documentary examined how the phrase Third World was used in twentieth-century political writing.
Phim tài liệu xem xét cách cụm Third World được dùng trong văn bản chính trị thế kỷ hai mươi.
The report avoids grouping very different economies under the label Third World.
Báo cáo tránh gộp những nền kinh tế rất khác nhau dưới nhãn Third World.
2. thuộc về hoặc gắn với các nước được gọi theo nhãn lịch sử Third World (tính từ third-world)
Cấu trúc: Third-World countries/economies · a Third-World context · Third-World debt
The article criticized the term Third-World countries as too broad for its analysis.
Bài viết phê bình thuật ngữ Third-World countries vì quá rộng so với phân tích của mình.
She replaced the dated phrase Third-World economies with the names of the regions studied.
Cô thay cụm Third-World economies đã lỗi thời bằng tên các khu vực được nghiên cứu.
Lưu ý: Third World là nhãn kinh tế–chính trị cũ, từng dùng cho các nước nghèo hoặc ít công nghiệp hóa; cách gọi có thể bị xem là lỗi thời hoặc xúc phạm vì gom nhiều xã hội khác nhau thành một nhóm. Khi viết hiện nay, nên nêu rõ quốc gia/khu vực hoặc dùng thuật ngữ phù hợp như low-income countries nếu đúng ngữ cảnh; Third World còn đứng trước danh từ như tính từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- underdeveloped and developing countries of Asia and Africa and Latin America collectively
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.