Nghĩa tiếng Việt của

third class

Cụm từnoun phrase (uncountable; historical or system-specific)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “third-class”.

1. hạng ba, hạng hành khách thấp nhất trong một số hệ thống vận tải, thường là cách gọi lịch sử

Cấu trúc: travel in third class · a third-class carriage/compartment · a third-class ticket

The novel describes a long journey in a crowded third-class carriage.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả chuyến đi dài trong toa hạng ba đông đúc.

Third class passengers had less space than those in the first-class coaches.

Hành khách hạng ba có ít chỗ hơn những người ở toa hạng nhất.

2. hạng/cấp học thuật thứ ba trong một số hệ thống đánh giá, thường là mức thấp

Cấu trúc: receive/get a third class · a third-class degree · be awarded a third

He received a third-class degree in history after completing the course.

Anh nhận bằng hạng ba ngành lịch sử sau khi hoàn thành khóa học.

The old report records her result as a third class.

Bản báo cáo cũ ghi kết quả của cô ở hạng ba.

Lưu ý: Third class từng chỉ hạng hành khách thấp nhất trên tàu hoặc phương tiện; ở một số hệ thống, cụm cũng chỉ một cấp bậc/hạng học thuật cụ thể. Cách phân hạng thay đổi theo quốc gia và thời kỳ; trong giao thông hiện đại thường gặp economy class hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. inexpensive accommodations on a ship or train (Synonyms: tourist class)
  2. mail consisting of printed matter qualifying for reduced postal rates (Synonyms: third-class mail)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.