Nghĩa tiếng Việt của
therapy
Phiên âm Mỹ /ˈθɛɹəpi/ BrE /ˈθɛəəpi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "therapy" phát âm Mỹ /ˈθɛɹəpi/ Anh /ˈθɛəəpi/ — audio file: therapy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2498) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều dùng như số ít
(y học) phép chữa bệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sự điều trị, liệu pháp
Lĩnh vực: điện lạnh
trị liệu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trị liệu học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- therapy = liệu pháp (n — "physical therapy" (vật lý trị liệu — AmE; BrE: physiotherapy!).
- therapy FOR something (liệu pháp cho — "therapy for night anxiety").
- therapist (chuyên trị liệu); therapeutic (adj — có lợi chữa: "therapeutic effects").
Dễ nhầm
- therapy (liệu pháp — có chuyên môn) vs treatment (điều trị — đã có note) vs remedy (thuốc mẹo — đã có note folk remedy).
- "occupational therapy" (trị liệu nghề nghiệp — phục hồi).
Mẫu câu giá trị
- "Night crews get free therapy sessions after accidents." (Đoàn đêm có buổi liệu pháp miễn sau tai nạn.)
- "The pool has therapeutic value for tired legs." (Bể hồ có giá trị trị liệu cho chân mỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật