Nghĩa tiếng Việt của
aversion therapy
1. liệu pháp gây ác cảm (một dạng trị liệu hành vi)
Cấu trúc: aversion therapy for something · undergo/receive aversion therapy · use aversion therapy to treat a habit
The article reviews the history and ethical debate surrounding aversion therapy.
Bài viết điểm lại lịch sử và tranh luận đạo đức xoay quanh liệu pháp gây ác cảm.
The clinic discussed several treatment options instead of presenting aversion therapy as a quick fix.
Phòng khám thảo luận một số lựa chọn điều trị thay vì xem liệu pháp gây ác cảm là giải pháp tức thời.
Lưu ý: Aversion therapy là một hình thức trị liệu hành vi cố tạo liên hệ giữa hành vi/thói quen không mong muốn với trải nghiệm khó chịu để người tham gia muốn tránh hành vi đó. Cách tiếp cận này gây tranh luận về hiệu quả và đạo đức; đây là thuật ngữ mô tả, không phải lời khuyên điều trị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any technique of behavior modification that uses unpleasant stimuli in a controlled fashion to alter behavior in a therapeutic way; primarily used for alcoholism or drug abuse (but with little success)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.