Nghĩa tiếng Việt của
test bed
1. bệ hoặc thiết bị thử nghiệm dùng để kiểm tra máy móc, động cơ hay hệ thống mới
Cấu trúc: a test bed for an engine · build/use a test bed · test equipment on a test bed
The engineers mounted the prototype engine on a test bed.
Các kỹ sư đặt động cơ nguyên mẫu lên bệ thử.
The laboratory built a test bed to measure the pump's performance under pressure.
Phòng thí nghiệm dựng một thiết bị thử để đo hiệu suất của máy bơm dưới áp lực.
2. môi trường thử nghiệm cho một công nghệ, ý tưởng hoặc chính sách mới (nghĩa bóng)
Cấu trúc: a test bed for new technology · serve as a test bed · use a region as a test bed
The small town became a test bed for the company's new public-transport app.
Thị trấn nhỏ trở thành môi trường thử nghiệm ứng dụng giao thông công cộng mới của công ty.
Researchers used the pilot programme as a test bed for different teaching methods.
Các nhà nghiên cứu dùng chương trình thí điểm làm môi trường thử nghiệm nhiều phương pháp giảng dạy.
Lưu ý: Test bed có thể là thiết bị/bệ thử dùng để kiểm tra máy móc mới, hoặc nghĩa bóng là môi trường được dùng để thử một công nghệ, ý tưởng hay chính sách. Khi dùng nghĩa bóng, một nơi/nhóm được xem như bối cảnh thử nghiệm, không nhất thiết là phòng thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a place equipped with instruments for testing (e.g. engines or machinery or computer programs etc.) under working conditions
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.