Nghĩa tiếng Việt của
test drive
1. lần lái thử một chiếc xe để xem xe vận hành thế nào trước khi mua
Cấu trúc: take a car for a test drive · go on a test drive · book/arrange a test drive
We took the electric car for a test drive before choosing a model.
Chúng tôi lái thử chiếc xe điện trước khi chọn mẫu.
The dealer arranged a test drive for Saturday morning.
Đại lý sắp xếp một buổi lái thử vào sáng thứ Bảy.
2. lái thử một chiếc xe trước khi mua (động từ test-drive)
Cấu trúc: test-drive a new car · test-drive a vehicle before buying · test-drive a model
She test-drove three compact cars before making her decision.
Cô lái thử ba chiếc xe cỡ nhỏ trước khi đưa ra quyết định.
You can test-drive the model at the dealership this afternoon.
Chiều nay bạn có thể lái thử mẫu xe đó tại đại lý.
Lưu ý: Test drive là chuyến lái thử xe trước khi quyết định mua; test-drive something cũng là động từ chỉ việc lái thử. Với nghĩa mở rộng, cụm đôi khi được dùng cho việc dùng thử sản phẩm/dịch vụ trước khi cam kết, nhưng nghĩa gốc gắn với xe.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- test of the roadworthiness of a vehicle one is considering buying
verb
- test a vehicle by driving it
"I want to test drive the new Porsche"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.