Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm term (IPA + audio Mỹ/Anh)
“term” đọc là /tɝm/ (Mỹ), /tɜːm/ (Anh). âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /tɝm/ · Anh /tɜːm/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɝ/ | ơ cong nhấn — như ɚ nhưng nhấn |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /l/ đầu lưỡi chạm lợi, khác “n”. Đừng nuốt phụ âm cuối.
Ví dụ câu
- to set a term to one's expenses — giới hạn việc tiêu pha của mình
- a term of imprisonment — hạn tù
- term of office — nhiệm kỳ, thời gian tại chức
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- term ↔ team
"term" /tɝm/ ↔ "team" /tim/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɝ/ ↔ /i/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - term ↔ turn
"term" /tɝm/ ↔ "turn" /tɝn/: /m/ (mím môi) ↔ /n/ (lưỡi chạm lợi, hơi qua mũi). - term ↔ firm
"term" /tɝm/ ↔ "firm" /fɝm/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/t/ ↔ /f/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “term”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “term” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.