Nghĩa tiếng Việt của

tense

Phiên âm Mỹ /tɛns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tense" phát âm Mỹ /tɛns/ — audio file: tense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(ngôn ngữ học) thời (của động từ)
the present tense — thời hiện tại
the past tense — thời quá khứ
tính từ
căng
a tense wire — sợi dây căng
căng thẳng, găng
tense situation — tình hình căng thẳng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật