Nghĩa tiếng Việt của
tense
Phiên âm Mỹ /tɛns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tense" phát âm Mỹ /tɛns/ — audio file: tense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(ngôn ngữ học) thời (của động từ)
the present tense — thời hiện tại
the past tense — thời quá khứ
tính từ
căng
a tense wire — sợi dây căng
căng thẳng, găng
tense situation — tình hình căng thẳng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tense muscles; tense atmosphere; tense → nervous
Dễ nhầm
- tense means nervous or stretched tightly, and in grammar shows when an action happens; anxious focuses on worry
Mẫu câu giá trị
- “The room became tense as the results were announced.” (Căn phòng trở nên căng thẳng khi kết quả được công bố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật