Nghĩa tiếng Việt của

tape recording

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. bản ghi âm trên băng từ; nội dung âm thanh đã được thu lại

Cấu trúc: a tape recording of something · make/play/listen to a tape recording · a recording on tape

The archive has a tape recording of the mayor's first public speech.

Kho lưu trữ có một bản ghi âm trên băng về bài phát biểu công khai đầu tiên của thị trưởng.

We listened to the tape recording again to check the speaker's exact words.

Chúng tôi nghe lại bản ghi âm để kiểm tra chính xác lời người nói.

Lưu ý: Tape recording thường chỉ bản ghi âm được lưu trên băng từ, chẳng hạn tape recording of an interview. Từ này nói về nội dung đã thu; tape recorder là thiết bị dùng để ghi/phát, còn recording có thể chỉ bản ghi ở nhiều định dạng khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a recording made on magnetic tape (Synonyms: tape, taping)
    "the several recordings were combined on a master tape"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.