Nghĩa tiếng Việt của

recording

Phiên âm Mỹ /ɹəˈkɔɹdɪŋ/ BrE /rəˈkɔːdɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "recording" phát âm Mỹ /ɹəˈkɔɹdɪŋ/ Anh /rəˈkɔːdɪŋ/ — audio file: recording.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “record” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự ghi
Chuyên ngành kinh tế
sự ghi
Chuyên ngành kỹ thuật
sự ghi
sự ghi âm
sự ghi hình
Lĩnh vực: toán & tin
biên bản làm việc
ghi (dữ liệu)
Lĩnh vực: điện lạnh
sự ghi (âm thanh, hình ảnh)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật