Nghĩa tiếng Việt của

recorder

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈkɔɹdɚ/ BrE /rɪˈkɔːdə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "recorder" phát âm Mỹ /ɹɪˈkɔɹdɚ/ Anh /rɪˈkɔːdə/ — audio file: recorder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máy ghi âm
máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi
người giữ sổ sách
người ghi lại
quan toà (tại một số thành phố ở Anh)
Chuyên ngành kinh tế
dụng cụ ghi
may ghi âm
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ ghi
dụng cụ ghi
người ghi
người ghi chép
máy ghi
máy ghi âm
máy ghi dùng băng
máy ghi dùng đĩa
máy ghi số liệu
máy tự ghi
máy vẽ đồ thị
Lĩnh vực: xây dựng
bộ ghi đồ thị
thiết bị tự ghi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật