Nghĩa tiếng Việt của

talent scout

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “talent-scout”.

1. người săn tìm tài năng, chuyên phát hiện và giới thiệu người có năng khiếu cho công việc hoặc cơ hội thi đấu/biểu diễn

Cấu trúc: a talent scout spots/discovers somebody · work as a talent scout · be noticed by a talent scout

A talent scout noticed the young striker during a regional tournament.

Một tuyển trạch viên phát hiện tiền đạo trẻ trong một giải đấu khu vực.

The singer was discovered by a talent scout at a school concert.

Ca sĩ được một người săn tìm tài năng phát hiện tại buổi hòa nhạc ở trường.

Lưu ý: Talent scout là người tìm kiếm người có năng khiếu để giới thiệu cho cơ hội làm việc hoặc thi đấu, chẳng hạn ca sĩ, diễn viên hay vận động viên. Trong thể thao, scout có thể quan sát cầu thủ; trong giải trí, talent scout thường tìm người biểu diễn tiềm năng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. someone employed to discover and recruit talented persons (especially in the worlds of entertainment or sports) (Synonyms: scout)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.