Nghĩa tiếng Việt của
wrap up
Mục trong từ điển mở: “wrap-up”.
1. bọc/gói một vật lại
Cấu trúc: wrap something up · wrap up a parcel · be wrapped up in paper
She wrapped up the book before putting it in the bag.
Cô gói cuốn sách lại trước khi cho vào túi.
The shop wrapped the glass vase up carefully.
Cửa hàng gói chiếc bình thủy tinh cẩn thận.
2. mặc đủ ấm hoặc quấn ấm cho ai
Cấu trúc: wrap up warm · wrap somebody up in a coat · wrap up against the cold
Wrap up warm before you go outside.
Hãy mặc đủ ấm trước khi ra ngoài.
He wrapped the child up in a thick scarf.
Anh quấn cho đứa trẻ một chiếc khăn dày để giữ ấm.
3. hoàn tất một cuộc họp, thỏa thuận hoặc hoạt động
Cấu trúc: wrap up a meeting/deal · wrap something up · that wraps it up
We hope to wrap up the negotiations by Friday.
Chúng tôi hy vọng hoàn tất đàm phán trước thứ Sáu.
That just about wraps up today's presentation.
Phần đó gần như kết thúc bài thuyết trình hôm nay.
Lưu ý: Wrap up có thể là gói đồ lại, mặc đủ ấm, hoàn tất cuộc họp/thỏa thuận hoặc kết thúc phần trình bày. Với đại từ đặt ở giữa (wrap it up); wrap up warm là cách nói Anh-Anh phổ biến. Nghĩa bóng complete something thường thân mật hơn finish.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- clothe, as if for protection from the elements (Synonyms: cover)
"cover your head!" - form a cylinder by rolling (Synonyms: roll up)
"roll up a banner" - finish a task completely (Synonyms: get through, finish off, mop up, polish off, clear up, finish up)
"I finally got through this homework assignment" - arrange or fold as a cover or protection (Synonyms: wrap)
"wrap the baby before taking her out"
"Wrap the present"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.