Nghĩa tiếng Việt của
sweet gum
Mục trong từ điển mở: “sweetgum”.
1. cây sweetgum, một loài cây gỗ thường gặp ở Bắc Mỹ
Cấu trúc: a sweet gum tree · sweet gum leaves/wood · a forest of sweet gum
A sweet gum tree in the yard turns bright red in autumn.
Cây sweetgum trong sân chuyển sang màu đỏ rực vào mùa thu.
The trail passes through a forest of pine and sweet gum.
Lối mòn đi qua khu rừng có thông và cây sweetgum.
Lưu ý: Sweet gum là tên một loài cây, thường viết liền sweetgum trong tiếng Anh-Mỹ; không phải kẹo cao su có vị ngọt. Trong văn cảnh thực vật, từ gum ở đây gắn với nhựa cây và tên gọi của cây.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a North American tree of the genus Liquidambar having prickly spherical fruit clusters and fragrant sap (Synonyms: sweet gum tree, bilsted, red gum, American sweet gum, Liquidambar styraciflua)
- aromatic exudate from the sweet gum tree (Synonyms: liquidambar)
- reddish-brown wood and lumber from heartwood of the sweet gum tree used to make furniture (Synonyms: satin walnut, hazelwood, red gum)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.