Nghĩa tiếng Việt của

sweet talk

Cụm từnoun phrase and verb (often sweet-talk)Biên soạn riêngPhổ biến

1. lời ngon ngọt hoặc lời tâng bốc nhằm khiến ai đồng ý làm điều gì (danh từ, thường không đếm được)

Cấu trúc: use sweet talk · be won over by sweet talk · sweet talk and promises

The salesperson's sweet talk did not persuade us to buy the extended warranty.

Những lời ngon ngọt của nhân viên bán hàng không thuyết phục được chúng tôi mua gói bảo hành mở rộng.

She recognized the sweet talk as an attempt to avoid answering the question.

Cô nhận ra những lời đường mật ấy là cách né tránh trả lời câu hỏi.

2. dùng lời ngon ngọt hoặc tâng bốc để thuyết phục ai (động từ sweet-talk)

Cấu trúc: sweet-talk somebody into doing something · sweet-talk somebody into/out of something · try to sweet-talk somebody

He sweet-talked his colleague into covering the evening shift.

Anh dùng lời ngon ngọt thuyết phục đồng nghiệp làm thay ca tối.

The children tried to sweet-talk their aunt into buying another dessert.

Bọn trẻ cố nịnh dì để dì mua thêm một món tráng miệng.

Lưu ý: Sweet talk (danh từ) là lời ngon ngọt nhằm thuyết phục; sweet-talk (động từ, thường có gạch nối) là dùng lời khen hoặc lời dễ nghe để dụ/thuyết phục ai. Cụm thường mang sắc thái chê bai; mẫu động từ hay gặp là sweet-talk somebody into doing something.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. flattery designed to gain favor (Synonyms: blarney, coaxing, soft soap)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.