Nghĩa tiếng Việt của
recommend
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛkəˈmɛnd/ BrE /ˌrɛkəˈmɛnd/
Transcript: từ "recommend" phát âm Mỹ /ˌɹɛkəˈmɛnd/ Anh /ˌrɛkəˈmɛnd/ — audio file: recommend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1007) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
giới thiệu, tiến cử (người, vật...)
can you recommend me a good English dictionary? — anh có thể giới thiệu cho tôi cuốn tự điển Anh ngữ tốt không?
làm cho người ta mến, làm cho có cảm tưởng tốt về (ai)
her gentleness recommends her — tính hiền lành của chị làm người ta mến (có cảm tưởng tốt về) chị
khuyên, dặn bảo
I recommend you to do what he says — tôi khuyên anh nên làm những điều anh ấy nói
gửi gắm, phó thác
to recommend something to someone's care — gửi gắm vật gì cho ai trông mom hộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recommend + V-ing: "I recommend taking the early train" — KHÔNG "recommend to take".
- recommend that + S + V nguyên mẫu (giả định cách, văn hình thức): "We recommend that every applicant bring two documents."
- Chỉ định cái gì cho ai: recommend something TO somebody: "The guide recommended this trail to us."
Dễ nhầm
- recommend – recommended – recommended (một m trong đuôi -mmend); noun = recommendation.
- "strongly recommend" = khuyên mạnh; "recommend against" = khuyên đừng làm ("doctors recommend against smoking").
Mẫu câu giá trị
- "The report recommends investing in public transport." (báo cáo khuyến nghị đầu tư giao thông công cộng).
- "I recommend that the deadline be extended by a week." (tôi đề nghị gia hạn một tuần — giả định cách đúng chuẩn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật