Nghĩa tiếng Việt của
suggestion
Phiên âm Mỹ /səˈdʒɛstʃən/
Transcript: từ "suggestion" phát âm Mỹ /səˈdʒɛstʃən/ — audio file: suggestion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1284) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự gợi ý
full of suggestion — nhiều ý kiến gợi ý
ý kiến (lý thuyết...) đề nghị
sự khêu gợi, sự gợi những ý nghĩa tà dâm
(triết học) sự ám thị; ý ám thị
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
ám thị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a suggestion ABOUT/FOR = đề xuất về: "suggestions for cutting costs".
- a suggestion that + V nguyên mẫu (giả định cách): "the suggestion that the fee be waived".
- make/offer/accept a suggestion; suggest (v) — nhớ suggest + V-ing (đã có note riêng).
Dễ nhầm
- suggestion (đề xuất — có thể nhận/không) ≠ proposal (đề án chính thức) ≠ advice (lời khuyên — không đếm được).
- "at sb's suggestion" (theo gợi ý của ai) — văn công sở.
Mẫu câu giá trị
- "Suggestions for the syllabus go to the office." (đề xuất về chương trình học nộp văn phòng).
- "The panel backed the suggestion that classes be capped." (hội đồng ủng hộ đề nghị giới hạn sĩ số).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật