Nghĩa tiếng Việt của
cane
Phiên âm Mỹ /keɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cane" phát âm Mỹ /keɪn/ — audio file: cane.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau
cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế...)
can, ba toong, gậy
roi (để đánh)
thỏi (sáp...)
ngoại động từ
đánh bằng roi, quất
(thông tục) dùng đòn vọt để bắt (học)
đan mây vào
to cane the seat of a chair — đan mây mặt ghế
Chuyên ngành kinh tế
cây mía
Chuyên ngành kỹ thuật
cói
gậy
lau
sậy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- walking cane; sugar cane; cane somebody
Dễ nhầm
- a cane is a long stick used for support or a tall plant with a hard stem; a walking stick is specifically for support
Mẫu câu giá trị
- “He used a cane after the injury.” (Ông dùng gậy chống sau chấn thương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật