Nghĩa tiếng Việt của
successful
Phiên âm Mỹ /səkˈsɛsfəl/
Transcript: từ "successful" phát âm Mỹ /səkˈsɛsfəl/ — audio file: successful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #872) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
to be successful — thành công, thắng lợi, thành đạt
a successful candidate — ứng cử viên trúng cử; thí sinh trúng tuyển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- successful = thành công (adj): be successful IN/AT + V-ing ("successful in passing the test"); a successful + danh từ = kết quả tốt: a successful launch;
- success (n) = thành công (a success — một thành công cụ thể); succeed (v) IN + V-ing;
- successfully (adv): "successfully launched".
Dễ nhầm
- successful (đạt mục tiêu) vs victorious (thắng trận/đối thủ) vs fruitful (đơm trái kết quả phong phú).
Mẫu câu giá trị
- "Their offline-first app proved highly successful." (app ưu tiên offline của họ chứng minh thành công rực rỡ).
- "She was successful in negotiating a raise." (cô đàm phán thành công khoản tăng lương).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật