Nghĩa tiếng Việt của
successfully
Phiên âm Mỹ /səkˈsɛsfəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "successfully" phát âm Mỹ /səkˈsɛsfəli/ — audio file: successfully.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2433) Nên nhận biết ~B2
phó từ
có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- successfully + V = thành công (adv — "successfully reopened").
- success (n) — đã có note succeed; successful (adj — "a successful appeal").
- "successfully + V-ed" (bị động — "was successfully challenged").
Dễ nhầm
- successfully (đạt được) vs effectively (hữu hiệu — đã có note) vs efficiently (tiết kiệm — đã có note effective).
- vị trí: trước động từ chính hoặc sau trợ động từ.
Mẫu câu giá trị
- "The ward successfully funded the night lights in one month." (Khu vực thành công gây quỹ đèn đêm trong một tháng.)
- "The appeal was successfully argued on tide data alone." (Kháng nghị thắng chỉ nhờ dữ liệu nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật