Nghĩa tiếng Việt của
successor
Phiên âm Mỹ /səkˈsɛsɚ/ BrE /səkˈsɛsə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "successor" phát âm Mỹ /səkˈsɛsɚ/ Anh /səkˈsɛsə/ — audio file: successor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự
Chuyên ngành kinh tế
người kế nhiệm
người kế tục
người kế vị
người thừa kế
Chuyên ngành kỹ thuật
người thừa kế
Lĩnh vực: toán & tin
phần tử kế tiếp
phần tử tiếp theo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- successor to the throne; successor company; appoint a successor
Dễ nhầm
- a successor is someone or something that takes the place of another; predecessor is the one that came before
Mẫu câu giá trị
- “The board appointed her successor.” (Hội đồng bổ nhiệm người kế nhiệm cô ấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật